Dùng để đóng gói và buộc dây sản phẩm như bánh mì gối hay các sản phẩm có kích thước tương tự
Thông số kỹ thuật:
| Model | Phần Máy cắt |
| Năng suất | 2000 sp/giờ |
| Kích thước bánh | Dài: 300mm (max) Cao: 140mm (max) |
| Độ dày bánh cắt | Theo yêu cầu của khách hàng |
| Kích thước máy | 2390 x 970 x 2090mm |
_________________________________________________________________________________
| Model | Phần Đóng gói |
| Năng suất | 15 – 35 sp/phút |
| Kích thước bánh | Dài: 170 – 300mm Rộng: 80 – 200mm Cao: 70 – 150mm |
| Áp lực khí cần | 0.5 Mpa |
| Kích thước máy | 2565 x 1300 x 1320mm |
_________________________________________________________________________________
| Model | Phần Buộc dây in HSD |
| Năng suất | 1800 – 2000 sp/giờ |
| Áp suất khí cần | 6 bar (min) |
| Kích thước máy | 2700 x 800 x 1800mm |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.